tòng sự
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm việc, phục vụ tại một cơ quan, tổ chức (thường là cơ quan chính quyền): Từ này được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ, để chỉ việc một người đang làm việc, công tác tại một cơ quan nhà nước hoặc tổ chức chính thức nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy đã tòng sự tại Bộ Ngoại giao hơn ba mươi năm. (Ông ấy đã làm việc tại Bộ Ngoại giao hơn ba mươi năm.)
- Cụ từng tòng sự ở toà án tỉnh trước khi nghỉ hưu. (Cụ từng làm việc ở toà án tỉnh trước khi nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tòng sự tại...": làm việc tại một cơ quan cụ thể.
- Nhiều cựu sinh viên của trường đang tòng sự tại các cơ quan trung ương. (Nhiều cựu sinh viên của trường đang làm việc tại các cơ quan trung ương.)
Biến thể và từ gần giống
- Tùng sự: Đây là một biến thể cách viết khác của "tòng sự", cùng mang nghĩa làm việc, phục vụ. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải là từ ghép chứa "tòng sự").
- Công tác: Làm việc, hoạt động trong một lĩnh vực, tổ chức (từ hiện đại và phổ biến hơn).
- Phục vụ: Làm việc để đóng góp, phục vụ cho một tổ chức, mục đích.
Từ đồng nghĩa
- Làm việc: Thực hiện công việc để nhận thù lao hoặc phục vụ.
- Công chức: Người làm việc trong cơ quan nhà nước (danh từ, chỉ người, nhưng liên quan đến ngữ cảnh).
Lưu ý về cách dùng
- Từ cổ, ít dùng: "Tòng sự" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được sử dụng trong văn nói và văn viết hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn bản hành chính cũ, sách sử hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái xưa.
- Đối tượng sử dụng: Thường dùng để nói về việc làm trong các cơ quan chính quyền, tòa án, bộ máy hành chính thời phong kiến hoặc thời kỳ trước.
- Làm việc ở một cơ quan chính quyền (cũ).